| Công thức phân tử | C10H16N2O8 |
|---|---|
| Trọng lượng phân tử | 292,24 |
| CAS NO. | 60-00-4 |
| độ tinh khiết% | ≥99,0 |
| Clorua (Cl)% | ≤ 0,01 |
| CAS | 148-18-5 |
|---|---|
| Công thức phân tử | C5H10NNaS2 |
| Trọng lượng phân tử | 171,26 |
| Sự xuất hiện | Bột tinh thể trắng đến trắng nhạt |
| Độ tinh khiết | ≥ 95% |
| CAS | 126-83-0 |
|---|---|
| Chemical name | Sodium 3-Chloro-2-hydroxypropanesulfonate |
| Appearance | white solid |
| Packaging Details | 1100kg IBC DRUM |
| Delivery Time | 7-10 days |
| CAS | 10222-01-2 |
|---|---|
| Sự xuất hiện | Bột tinh thể trắng |
| Độ tinh khiết | ≥99% |
| Điểm nóng chảy | 179–182°C |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước và dung môi hữu cơ |
| Tên hóa học | 4-chloro-3-methylphenol (clocresol) |
|---|---|
| CAS số | 59-50-7 |
| Vẻ bề ngoài | Chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng nhạt |
| Xét nghiệm (độ tinh khiết) | ≥98% |
| Điểm nóng chảy | 64 - 67 ° C |
| Tên hóa học | 4-chloro-3-methylphenol (clocresol) |
|---|---|
| CAS số | 59-50-7 |
| Vẻ bề ngoài | Chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng nhạt |
| Xét nghiệm (độ tinh khiết) | ≥98% |
| Điểm nóng chảy | 64 - 67 ° C |
| Công thức phân tử | C10H14N2O8Na2 • 2H2O |
|---|---|
| Trọng lượng phân tử | 372,24 |
| CAS NO. | 6381-9-2-6 |
| Thời gian giao hàng | 7-10 ngày |
| Điều khoản thanh toán | L/C, T/T |
| Công thức phân tử | C10H12N2O8Na4 • 4H2O |
|---|---|
| Trọng lượng phân tử | 452,23 |
| CAS NO. | 13235-36-4 |
| Độ tinh khiết% | ≥99,0 |
| Clorua (Cl)% | ≤ 0,01 |
| Công thức phân tử | C3H6NS2Na.2H2O |
|---|---|
| Trọng lượng phân tử | 179 |
| CAS NO. | 128-04-1 |
| Sự xuất hiện | Tinh thể rắn màu trắng hoặc trắng nhạt |
| Độ tinh khiết | 95% |
| Công thức phân tử | C11H19NOS |
|---|---|
| Trọng lượng phân tử | 213.34 |
| CAS NO. | 26530-20-1 |
| Sự xuất hiện | Màu vàng trong suốt dạng lỏng đậm đặc hoặc tinh thể buộc |
| Hàm lượng hoạt chất (%) | ≥99 |