| CAS NO. | 36653-82-4 |
|---|---|
| Độ tinh khiết | 98 phút |
| Sự xuất hiện | tinh thể màu trắng |
| Màu sắc (Hazen) | <10 |
| Giá trị axit (mgKOH/g) | <0,1 |
| CAS NO. | 112-92-5 |
|---|---|
| Độ tinh khiết | 98 phút |
| Sự xuất hiện | tinh thể màu trắng |
| Màu sắc (Hazen) | <10 |
| Giá trị axit (mgKOH/g) | <0,1 |
| CAS NO. | 112-92-5 |
|---|---|
| Độ tinh khiết | 98 phút |
| Sự xuất hiện | tinh thể màu trắng |
| Màu sắc (Hazen) | <10 |
| Giá trị axit (mgKOH/g) | <0,1 |
| CAS | 9004-82-8 |
|---|---|
| Hoạt chất (%) | ≥ 99,90 |
| Độ ẩm (%) | ≤ 0,10 |
| Ngoại quan (ở 25°C) | Chất lỏng nhờn trong suốt, không có tạp chất nhìn thấy được |
| Giá trị pH (dung dịch 1% trong nước) | 6,0 - 7,0 |
| CAS | 68439-50-9 |
|---|---|
| Hoạt chất (%) | ≥ 99,50 |
| Ngoại quan (ở 25°C) | Chất lỏng màu trắng, không có tạp chất nhìn thấy được |
| Độ ẩm (%) | ≤ 0,50 |
| Giá trị pH (dung dịch 1% trong nước) | 5.5 - 7.0 |